Bản dịch của từ 好恶不同 trong tiếng Việt

好恶不同

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好恶不同 (Thành ngữ)

hǎo è bù tóng
01

Sở thích, ghét bỏ mỗi người mỗi khác; diễn tả sự khác biệt về tâm tư, cảm xúc và chí hướng giữa người với người.

爱好和憎恶各不相同。形容人的志趣和思想感情各异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好恶不同

hǎo

è

tóng

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
同一
同一律
同一性
同三品
同上
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép