Bản dịch của từ 好意思 trong tiếng Việt

好意思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

好意思 (Tính từ)

hǎo yì sī
01

Không ngại ngùng, không xấu hổ (thường dùng trong câu hỏi hoặc phản bác)

不害羞;不怕难为情(多用在反诘句中):做了这种事,亏他还好意思说呢!

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好意思

hǎo

si

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
意下
意不过
意业
意中
意中事
思不出位
思且
思义
思乎
好
Bính âm:
【hǎo】【ㄏㄠˇ】【HẢO】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép