Bản dịch của từ 好歇 trong tiếng Việt

好歇

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好歇 (Trạng từ)

hǎo xiē
01

Lâu một lúc, một thời gian dài, dùng để diễn tả khoảng thời gian kéo dài hơn bình thường.

好一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好歇

hǎo

xiē

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép