Bản dịch của từ 好歹 trong tiếng Việt

好歹

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好歹 (Danh từ)

háo dǎi
01

Tốt xấu; phải trái

好坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mệnh hệ; nguy hiểm

(好歹儿) 指危险 (多指生命危险)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

好歹 (Trạng từ)

háo dǎi
01

Dù sao; dù thế nào

不管怎样; 无论如何

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tốt xấu gì; ít nhiều gì

不问条件好坏,将就地 (做某件事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好歹

hǎo

dǎi

好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép