Bản dịch của từ 好没生 trong tiếng Việt

好没生

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好没生 (Trạng từ)

hǎo méi shēng
01

Một cách vô cớ, không có lý do rõ ràng, như lời nói trắng trợn không che giấu gì

犹言平白地,无缘无故地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好没生

hǎo

méi

shēng

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
没三思
没三没四
没上下
没上没下
生一
生三
生上起下
生不逢场
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép