Bản dịch của từ 好爵 trong tiếng Việt

好爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好爵 (Danh từ)

hǎo jué
01

Chức quan cao, lương thưởng hậu hĩnh, quyền thế lớn.

2.高官厚禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại bình rượu đẹp, tinh xảo; cũng chỉ rượu ngon.

1.精美的酒器。借指美酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好爵

hǎo

jué

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
爵主
爵位
爵列
爵台
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép