Bản dịch của từ 好畤田 trong tiếng Việt

好畤田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好畤田 (Danh từ)

hǎo zhì tián
01

Cánh đồng hoặc mảnh đất ruộng dùng để ẩn cư, canh tác, gợi nhớ hình ảnh người xưa sống ẩn dật, làm ruộng.

《汉书.陆贾传》:“孝惠时,吕太后用事,欲王诸吕,畏大臣及有口者。贾自度不能争之,乃病免。以好畤田地善,往家焉。”颜师古注:“好畤即今雍州好畤县。”后以“好畤田”喻隐居耕种的田园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好畤田

hǎo

zhì

tián

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
畤畦
田丁
田七
田业
田中
田中义一
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép