Bản dịch của từ 好癞 trong tiếng Việt

好癞

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好癞 (Trạng từ)

hǎo lài
01

Tốt và xấu (ý nói cả hai mặt tốt lẫn xấu); thiện ác

好与坏。

Ví dụ
02

或作「好歹」、「好赖」。

Ví dụ
03

Dù sao đi nữa; dù thế nào đi nữa (thường dùng để nhấn mạnh kết luận không đổi)

无论如何。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好癞

hǎo

lài

好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép