Bản dịch của từ 好肉剜疮 trong tiếng Việt

好肉剜疮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好肉剜疮 (Tính từ)

hǎo ròu wān chuāng
01

Thịt lành khoét loét; tự gây chuyện, tìm rắc rối; Thịt tốt; vết thương

好肉剜疮 指的是好的肉被割掉,留下伤口。比喻好的东西被损坏或失去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好肉剜疮

hǎo

ròu

wān

chuāng

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
剜刺挑茶
剜剜
剜挑
剜改
疮口
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép