Bản dịch của từ 好行小慧 trong tiếng Việt

好行小慧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好行小慧 (Tính từ)

hǎo xíng xiǎo huì
01

Thích dùng mưu mẹo nhỏ, hay tinh ranh vặt.

爱耍小聪明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好行小慧

hǎo

xíng

xiǎo

huì

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép