Bản dịch của từ 好谋无断 trong tiếng Việt

好谋无断

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好谋无断 (Tính từ)

hǎo móu wú duàn
01

Thích dùng kế hoạch, mưu mẹo nhưng thiếu quyết đoán, không dám quyết định.

好:喜爱,喜好;谋:计谋,谋划。爱用计谋,但缺少决断。形容人空有心计而没有胆略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好谋无断

hǎo

móu

duàn

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
无一不备
无一不知
无一可
无一时
断七
断乎
断乎不可
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép