Bản dịch của từ 好谋而成 trong tiếng Việt

好谋而成

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好谋而成 (Tính từ)

hǎo móu ér chéng
01

Siêng năng suy nghĩ, biết tính toán chu đáo để làm việc thành công.

好:喜欢,喜爱。指勤于思考,遇事能深思熟虑而办好事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好谋而成

hǎo

móu

ér

chéng

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
而上
而下
而且
而乃
而亦
成丁
成世
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép