Bản dịch của từ 好身手 trong tiếng Việt

好身手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好身手 (Danh từ)

hǎo shēn shǒu
01

Thân hình khỏe mạnh, dẻo dai, giỏi về kỹ năng hoặc võ nghệ.

体格雄健,精于武艺。后世泛指高超的技艺或本领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好身手

hǎo

shēn

shǒu

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép