Bản dịch của từ 好逸恶劳 trong tiếng Việt
好逸恶劳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
Hǎo | ㄏㄠˇ | h | ao | thanh hỏi |
好逸恶劳 (Thành ngữ)
【hào yì wù láo】
01
Ăn sẵn nằm ngửa
贪图安逸, 憎恶劳动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ham ăn biếng làm; ăn bơ làm biếng; ăn không ngồi rồi; siêng ăn nhác làm
贪图安逸,厌恶劳动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好逸恶劳
hào
好
yì
逸
wù
恶
láo
劳
Các từ liên quan
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
- Các biến thể:
- 㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
- Hình thái radical:
- ⿰,女,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郝
皓
镐
浩
䧚
滈
䚽
澔
㚪
㬶
㞻
㵆
耗
婓
㜗
娆
姲
嫽
妿
嫖
嬡
嫚
嬈
婶
婮
氒
汘
驰
玐
汙
㼗
刑
𠀘
宅
厍
年
孖
爱好
好奇
好玩
嗜好
好客
好色
喜好
好学
偏好
癖好
你好
好像
好的
好处
正好
只好
友好
好看
好吃
良好
