Bản dịch của từ 好酒贪杯 trong tiếng Việt

好酒贪杯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好酒贪杯 (Thành ngữ)

hào jiǔ tān bēi
01

Thích rượu và uống nhiều

喜欢喝酒,酒量较大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好酒贪杯

hào

jiǔ

tān

bēi

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
杯中物
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép