Bản dịch của từ 好音 trong tiếng Việt

好音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好音 (Danh từ)

hào yīn
01

Âm thanh đẹp, đặc biệt là âm nhạc hay, giai điệu du dương.

2.也特指乐声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh dễ nghe, trong trẻo, tạo cảm giác vui tai.

1.悦耳的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tin vui, tin tốt lành, thường dùng để chỉ tin tức hay sự kiện mang lại niềm vui hoặc lợi ích.

3.犹言好消息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好音

hǎo

yīn

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
音义
音乐
音乐之声
音书
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép