Bản dịch của từ 好高鹜远 trong tiếng Việt

好高鹜远

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好高鹜远 (Thành ngữ)

hǎo gāo wù yuǎn
01

Tham vọng quá cao, không thực tế, không biết tự lượng sức mình.

指不自量力,不愿实际去处理事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好高鹜远

hào

gāo

yuǎn

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
高下
高下其手
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
远世
远业
远东
远中
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép