Bản dịch của từ 妀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(dá ㄉㄚˊ)~〕Cũng gọi là “Đát Kỷ”, phi tần của vua Chu Trụ thời nhà Thương trong lịch sử Trung Quốc (như câu chuyện Đát Kỷ nổi tiếng).

〔妲(dá ㄉㄚˊ)~〕同“妲己”,中国商纣王的妃子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

妀
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,己,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép