Bản dịch của từ 如上 trong tiếng Việt

如上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如上 (Động từ)

rú shàng
01

Như trên; trên đây

如同上面所叙述或列举的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如上

shàng

Các từ liên quan

如一
如下
如不胜衣
如丘而止
如丧考妣
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép