Bản dịch của từ 如不胜衣 trong tiếng Việt
如不胜衣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
如不胜衣 (Tính từ)
【rú bú shèng yī】
01
形容身体瘦弱,连衣服的重量都难以承受;也可形容谦逊、退让的样子(像受不了累赘一样谦卑)。(Hán Việt: 如不勝衣)
胜:能承受,能承担。身体不能承受衣服的重量。形容身体瘦弱。也形容谦退的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如不胜衣
rú
如
bù
不
shèng
胜
yī
衣
Các từ liên quan
如一
如上
如下
如丘而止
如丧考妣
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筎
袽
鴽
㨎
濡
吺
儒
桇
蕠
嚅
䘫
蠕
媆
媇
娫
㚰
媅
媛
媈
㛅
嫉
㜅
媝
媫
㔔
𠅄
冰
𠖀
㕧
级
㐕
㡰
丠
劥
乯
圩
如何
如果
例如
不如
比如
如此
如今
假如
如意
犹如
