Bản dịch của từ 如丧考妣 trong tiếng Việt

如丧考妣

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如丧考妣 (Thành ngữ)

rú sàng káo bǐ
01

Như có tang; như cha mẹ chết; đau đớn tột cùng

像死了父母一样的伤心和着急 (含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如丧考妣

sàng

kǎo

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
考中
考亭
考伐
考信
考具
妣祖
妣考
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép