Bản dịch của từ 如假包换 trong tiếng Việt

如假包换

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如假包换 (Thành ngữ)

rú jiǎ bāo huàn
01

Nếu là đồ giả, đảm bảo đổi trả — khẳng định chắc chắn là hàng thật; lời cam kết của người bán để lấy lòng tin

如果是假的,保证负责退换。表示一定是真的。商人在贩卖货品时,常用此语保证,以博取顾客的信任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如假包换

jiǎ

bāo

huàn

如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép