Bản dịch của từ 如坐针毡 trong tiếng Việt

如坐针毡

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如坐针毡 (Thành ngữ)

rú zuò zhēn zhān
01

Như đứng đống lửa, như ngồi đống than; như ngồi trên chông

形容心神不宁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如坐针毡

zuò

zhēn

zhān

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép