Bản dịch của từ 如履薄冰 trong tiếng Việt

如履薄冰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如履薄冰 (Thành ngữ)

rú lǚ bó bīng
01

Phải hết sức thận trọng

如图。极其谨慎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thận trọng như người đi trên lớp băng mỏng

点燃。如履薄冰(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如履薄冰

bīng

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép