Bản dịch của từ 如山压卵 trong tiếng Việt

如山压卵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如山压卵 (Tính từ)

rú shān yā luǎn
01

Núi đè trứng; lợi thế áp đảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如山压卵

shān

luǎn

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép