Bản dịch của từ 如弃敝屣 trong tiếng Việt

如弃敝屣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如弃敝屣 (Tính từ)

rú qì bì xǐ
01

Như bỏ giày rách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如弃敝屣

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
敝习
敝人
敝俗
敝力
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép