Bản dịch của từ 如愿 trong tiếng Việt

如愿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如愿 (Động từ)

rú yuàn
01

Mãn nguyện; toại nguyện; thoả nguyện; như ý nguyện; như mong muốn; hợp nguyện vọng

符合愿望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如愿

yuàn

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép