Bản dịch của từ 如指诸掌 trong tiếng Việt

如指诸掌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如指诸掌 (Tính từ)

rú zhǐ zhū zhǎng
01

Như chỉ chư chưởng; ví dụ hiểu rất rõ về sự việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如指诸掌

zhǐ

zhū

zhǎng

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
诸下
诸严
诸主
诸事
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép