Bản dịch của từ 如旧 trong tiếng Việt

如旧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如旧 (Tính từ)

rú jiù
01

Như trước, vẫn giữ nguyên như hồi xưa; không thay đổi (gợi cảm giác quen thuộc, nguyên trạng)

像以前一样未曾改变的。。如:「他虽然离家多年,但家乡的一切如旧,使他彷佛又回到了童年。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如旧

jiù

如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép