Bản dịch của từ 如是 trong tiếng Việt
如是
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
如是 (Đại từ)
【rú shì】
01
Như vậy
像这样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thì vậy
指示代词, 指示性质、状态、方式、程度等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dường ấy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如是
rú
如
shì
是
Các từ liên quan
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
是不是
是事
是事可可
是人
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筎
袽
鴽
㨎
濡
吺
儒
桇
蕠
嚅
䘫
蠕
媆
媇
娫
㚰
媅
媛
媈
㛅
嫉
㜅
媝
媫
㔔
𠅄
冰
𠖀
㕧
级
㐕
㡰
丠
劥
乯
圩
如何
如果
例如
不如
比如
如此
如今
假如
如意
犹如
