Bản dịch của từ 如此而已 trong tiếng Việt
如此而已
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
如此而已 (Tính từ)
【rú cǐ ér yǐ】
01
Chỉ vậy thôi; thế là xong; như vậy thôi; chỉ có vậy thôi
这是一个表示事情简单、没有更多内容的表达。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如此而已
rú
如
cǐ
此
ér
而
yǐ
已
Các từ liên quan
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
而上
而下
而且
而乃
而亦
已不
已业
已乎
已事
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筎
袽
鴽
㨎
濡
吺
儒
桇
蕠
嚅
䘫
蠕
媆
媇
娫
㚰
媅
媛
媈
㛅
嫉
㜅
媝
媫
㔔
𠅄
冰
𠖀
㕧
级
㐕
㡰
丠
劥
乯
圩
如何
如果
例如
不如
比如
如此
如今
假如
如意
犹如
