Bản dịch của từ 如汤沃雪 trong tiếng Việt

如汤沃雪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如汤沃雪 (Thành ngữ)

rú tāng wò xuě
01

Như giội nước sôi vào tuyết; việc quá đễ dàng

像热水浇在雪上,比喻事情极容易解决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如汤沃雪

tāng

xuě

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
沃土
沃地
沃埜
沃壄
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép