Bản dịch của từ 如法炮制 trong tiếng Việt

如法炮制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如法炮制 (Động từ)

rú fǎ páo zhì
01

Làm theo phương pháp đã có; y nguyên cách làm cũ để sao chép (nhất là cách làm đã thành công)

亦作「如法泡制」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

theo đúng cách cũ/ theo lệ trước mà làm; làm y nguyên phương pháp, thủ tục đã có

本指依照古法制药,后多指依照往例或现有的方法办事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如法炮制

páo

zhì

如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép