Bản dịch của từ 如泣如诉 trong tiếng Việt

如泣如诉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如泣如诉 (Thành ngữ)

rú qì rú sù
01

Như khóc như than (thê lương, thường dùng để mô tả âm nhạc hoặc giọng ca)

如图。悲伤的(音乐或歌唱)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như khóc như than

点燃。如泣如诉(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如泣如诉

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
诉冤
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép