Bản dịch của từ 如狼似虎 trong tiếng Việt

如狼似虎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如狼似虎 (Thành ngữ)

rú láng sì hǔ
01

Hung hãn như hổ sói; hung ác như hổ sói

形容极其凶狠残暴,也形容勇猛强悍,动作又猛又急

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如狼似虎

láng

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
狼主
狼井
狼亢
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
虎丘
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép