Bản dịch của từ 如狼牧羊 trong tiếng Việt

如狼牧羊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如狼牧羊 (Tính từ)

rú láng mù yáng
01

Như sói chăn cừu; quan lại tàn bạo áp bức dân chúng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如狼牧羊

láng

yáng

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
狼主
狼井
狼亢
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
羊体嵇心
羊倌
羊傅
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép