Bản dịch của từ 如痴似醉 trong tiếng Việt

如痴似醉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如痴似醉 (Tính từ)

rú chī sì zuì
01

Mê mẩn như say

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如痴似醉

chī

zuì

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép