Bản dịch của từ 如蹈汤火 trong tiếng Việt

如蹈汤火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如蹈汤火 (Tính từ)

rú dǎo tāng huǒ
01

Nước sôi lửa bỏng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如蹈汤火

dǎo

tāng

huǒ

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép