Bản dịch của từ 如释重负 trong tiếng Việt

如释重负

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如释重负 (Thành ngữ)

rú shì zhòng fù
01

Thoải mái; nhẹ nhõm; như trút được gánh nặng

像放下重担子一样,形容心情紧张后的轻松愉快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如释重负

shì

zhòng

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
释义
释事
释亮
释仗
释位
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
负义
负义忘恩
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép