Bản dịch của từ 如鱼似水 trong tiếng Việt

如鱼似水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如鱼似水 (Tính từ)

rú yú sì shuǐ
01

Như cá với nước; quan hệ mật thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如鱼似水

shuǐ

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
水上
水上运动
水上飞机
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép