Bản dịch của từ 如鸟兽散 trong tiếng Việt

如鸟兽散

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如鸟兽散 (Thành ngữ)

rú niǎo shòu sàn
01

Tan tác như ong vỡ tổ; như ong vỡ tổ

像受惊的鸟兽一样四处逃散 (含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如鸟兽散

niǎo

shòu

sàn

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép