Bản dịch của từ 妃偶 trong tiếng Việt
妃偶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
妃偶 (Danh từ)
【fēi ǒu】
01
Từ cổ chỉ vợ (xem 妃耦 — ý nói người vợ, phu nhân)
见“妃耦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妃偶
fēi
妃
ǒu
偶
Các từ liên quan
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
妃嫔
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 配, 𡚱, 𡝑, 𡝞
- Hình thái radical:
- ⿰,女,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騛
扉
非
蜚
霏
斐
鯡
飝
婓
馡
猆
啡
㫲
珮
昢
馷
浿
佩
姵
攈
沛
䡊
辔
棑
㚬
媪
姙
姁
婬
娯
嬩
妒
娕
娓
嫋
妨
㕦
伊
忈
奿
伉
伛
㐻
肉
污
庅
伡
㕂
贵妃
妃子
嫔妃
爱妃
王妃
妃嫔
后妃
宫妃
妃色
正妃
