Bản dịch của từ 妃合 trong tiếng Việt

妃合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

妃合 (Động từ)

fēi hé
01

Gả (kết hôn, sắp đặt hôn nhân); chỉ việc ghép đôi, kết duyên

1.婚配。

Ví dụ
02

Kết hợp, phối hợp; hòa hợp nhau (thường chỉ sự ăn khớp, phối hợp giữa hai bên)

2.配合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妃合

fēi

Các từ liên quan

妃偶
妃匹
妃呼豨
妃妾
妃嫔
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
妃
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
配, 𡚱, 𡝑, 𡝞
Hình thái radical:
⿰,女,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép