Bản dịch của từ 妃妾 trong tiếng Việt
妃妾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
妃妾 (Danh từ)
【fēi qiè】
01
Vợ lẽ, thiếp của vua, chúa hoặc thái tử (nguười phụ nữ làm vợ thứ trong hoàng gia, cung phi)
2.王侯或太子的妻妾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phi; người đàn bà làm thiếp cho hoàng đế (hạng thấp hơn phi, thường là nội thiếp trong cung)
1.皇帝的妾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妃妾
fēi
妃
qiè
妾
Các từ liên quan
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃嫔
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 配, 𡚱, 𡝑, 𡝞
- Hình thái radical:
- ⿰,女,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騛
扉
非
蜚
霏
斐
鯡
飝
婓
馡
猆
啡
㫲
珮
昢
馷
浿
佩
姵
攈
沛
䡊
辔
棑
㚬
媪
姙
姁
婬
娯
嬩
妒
娕
娓
嫋
妨
㕦
伊
忈
奿
伉
伛
㐻
肉
污
庅
伡
㕂
贵妃
妃子
嫔妃
爱妃
王妃
妃嫔
后妃
宫妃
妃色
正妃
