Bản dịch của từ 妃子园 trong tiếng Việt
妃子园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
妃子园 (Danh từ)
【fēi zǐ yuán】
01
Tên đất/tên khu vườn trồng vải (vườn lựu? actually litchi) — Vườn vải gọi là “妃子园”, xưa ở huyện Phù Lăng (今四川涪陵县). (Hán-Việt: phi tử viên)
荔枝园名。故址在今四川涪陵县。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妃子园
fēi
妃
zǐ
子
yuán
园
Các từ liên quan
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 配, 𡚱, 𡝑, 𡝞
- Hình thái radical:
- ⿰,女,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騛
扉
非
蜚
霏
斐
鯡
飝
婓
馡
猆
啡
㫲
珮
昢
馷
浿
佩
姵
攈
沛
䡊
辔
棑
㚬
媪
姙
姁
婬
娯
嬩
妒
娕
娓
嫋
妨
㕦
伊
忈
奿
伉
伛
㐻
肉
污
庅
伡
㕂
贵妃
妃子
嫔妃
爱妃
王妃
妃嫔
后妃
宫妃
妃色
正妃
