Bản dịch của từ 妃耦 trong tiếng Việt

妃耦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

妃耦 (Danh từ)

fēi ǒu
01

Vợ hoặc chồng; đối tượng hôn nhân (từ Hán cổ, nghĩa là “phu thê/đối tượng phối ngẫu”)

2.配偶。指丈夫或妻子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thái giám phụ tá; người giúp đỡ, trợ thủ (cổ, nghĩa là phụ tá, người hỗ trợ)

3.犹辅佐;副手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phi-ầu; cách gọi cổ chỉ vợ (sánh với 'phi' – quý phi), tức là vợ hoặc đôi vợ chồng (cổ văn).

1.亦作“妃偶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妃耦

fēi

ǒu

Các từ liên quan

妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
妃
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
配, 𡚱, 𡝑, 𡝞
Hình thái radical:
⿰,女,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép