Bản dịch của từ 妄想 trong tiếng Việt
妄想
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
妄想 (Động từ)
【wàng xiǎng】
01
Mơ mộng; mơ mộng hão huyền
不能实现的打算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
妄想 (Danh từ)
【wàng xiǎng】
01
Mơ tưởng; hoang tưởng; vọng tưởng
虚妄而不能实现的想法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妄想
wàng
妄
xiǎng
想
Các từ liên quan
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
- Các biến thể:
- 𡚶, 𧧄, 𡔞
- Hình thái radical:
- ⿱,亡,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朢
王
忘
盳
暀
徍
旺
迋
䤑
䛃
望
娚
㜁
㚱
嬥
娣
妯
妙
娴
嬉
㚳
㜪
婃
䌶
纨
协
伓
㱙
㓆
汲
邩
伂
𠇊
刏
各
妄想
狂妄
妄图
虚妄
妄为
妄动
妄念
妄言
妄求
妄语
