Bản dịch của từ 妄想狂 trong tiếng Việt
妄想狂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
妄想狂 (Danh từ)
【wàng xiǎng kuáng】
01
Megalomaniac; ảo tưởng; người có ảo tưởng
一种对现实的扭曲理解,常常表现为不切实际的幻想或信念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẻ hoang tưởng
有妄想症的病人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妄想狂
wàng
妄
xiǎng
想
kuáng
狂
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
- Các biến thể:
- 𡚶, 𧧄, 𡔞
- Hình thái radical:
- ⿱,亡,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朢
王
忘
盳
暀
徍
旺
迋
䤑
䛃
望
娚
㜁
㚱
嬥
娣
妯
妙
娴
嬉
㚳
㜪
婃
䌶
纨
协
伓
㱙
㓆
汲
邩
伂
𠇊
刏
各
妄想
狂妄
妄图
虚妄
妄为
妄动
妄念
妄言
妄求
妄语
