Bản dịch của từ 妄诞 trong tiếng Việt

妄诞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

妄诞 (Tính từ)

wàng dàn
01

Hư ảo, phi thực tế; lời nói hoặc tưởng tượng vô căn cứ, ngông cuồng (Hán‑Việt: vọng‑đản — vọng là hư, đản là phóng đại)

虚妄、不真实。。汉书.卷六十四上.朱买臣传:「守邸惊,出语上计掾吏,皆醉,大呼曰:『妄诞耳!』」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妄诞

wàng

dàn

妄
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
𡚶, 𧧄, 𡔞
Hình thái radical:
⿱,亡,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép