Bản dịch của từ 妆台 trong tiếng Việt

妆台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆台 (Danh từ)

zhuāng tái
01

Đài kính; bàn trang điểm

妆台是用来化妆和整理个人仪容的家具。 它通常配有镜子和储物空间,用于放置化妆品和工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆台

zhuāng

tái

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
台下
台严
台中
台中市
台仆
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép